quan chức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước, trong chính quyền: "Quan chức" chỉ một cá nhân có chức vụ, quyền hạn nhất định trong hệ thống hành chính, quản lý của một quốc gia.
- Người thực thi công vụ: "Quan chức" còn được hiểu là người thực hiện các nhiệm vụ, công việc được giao bởi cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các quan chức chính phủ đã họp bàn về chính sách mới. (Các người giữ chức vụ trong chính phủ đã họp bàn về chính sách mới.)
- Vị quan chức đó nổi tiếng về sự liêm khiết. (Người giữ chức vụ đó nổi tiếng về sự liêm khiết.)
- Một số quan chức địa phương đã bị điều tra. (Một số người có chức vụ ở địa phương đã bị điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quan chức cấp cao": chỉ những người giữ chức vụ quan trọng, có quyền lực và trách nhiệm lớn trong bộ máy nhà nước.
- Cuộc họp có sự tham dự của nhiều quan chức cấp cao.
- "bộ máy quan chức": chỉ toàn bộ hệ thống những người giữ chức vụ trong bộ máy hành chính nhà nước, đôi khi mang hàm ý về sự cồng kềnh, quan liêu.
- Cải cách bộ máy quan chức là một nhiệm vụ cấp thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Quan lại (danh từ): Từ cũ, chỉ những người làm quan trong chế độ phong kiến; nghĩa gần với "quan chức" trong bối cảnh hiện đại.
- Công chức (danh từ): Người làm việc trong các cơ quan nhà nước, được hưởng lương từ ngân sách; phạm vi thường rộng hơn "quan chức" và nhấn mạnh tính chất viên chức hơn là chức vụ, quyền lực.
- Viên chức (danh từ): Từ đồng nghĩa với "công chức", chỉ người làm công ăn lương trong bộ máy nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Nhà chức trách: Người hoặc cơ quan có thẩm quyền, chức trách.
- Viên chức nhà nước: Người giữ chức vụ, làm việc trong cơ quan nhà nước.
Thành ngữ liên quan
- "Quan chức hách dịch": Chỉ những người có chức vụ nhưng có thái độ hống hách, cửa quyền.
- Người dân phàn nàn về một số quan chức hách dịch tại cơ quan tiếp dân.
- "Tư cách quan chức": Phẩm chất, đạo đức cần có của một người giữ chức vụ.
- Ông ấy luôn giữ gìn tư cách quan chức mẫu mực.
- d. 1. Nh. Quan lại. 2. Công việc, phận sự mà quan lại phải làm.